prunus salicina

prunus salicina

A gardener carefully harvests ripe Prunus salicina plums from a small tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây mận Nhật Bản (Prunus salicina): Một loài cây nhỏ nguồn gốc từ Trung Quốc Nhật Bản, cho quả mận lớn màu vàng đến đỏ, thường hương vị kém hơn so với mận châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Prunus salicina is widely cultivated in temperate regions of Asia.)
  • (The fruit of Prunus salicina is often used for making jam or eaten fresh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prunus salicina trong nông nghiệp": Loài cây này được ưa chuộng khả năng chịu hạn cho năng suất cao, nhưng quả vị chua hơn so với mận châu Âu.
    • Các giống Prunus salicina lai tạo thường được trồng để cải thiện hương vị. (Hybrid varieties of Prunus salicina are often cultivated to improve flavor.)
Biến thể từ gần giống
  • Mận Nhật Bản: Tên gọi phổ biến của Prunus salicina trong tiếng Việt.
  • Mận châu Âu (Prunus domestica): Loài mận khác quả nhỏ hơn nhưng vị ngọt hơn, thường được so sánh với Prunus salicina.
Từ đồng nghĩa
  • Mận vàng: Một tên gọi khác dựa trên màu sắc quả của một số giống.
  • Mận đỏ: Chỉ các giống quả màu đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "Mận chín cây": Thành ngữ chỉ sự việc đã đến lúc phải giải quyết, không liên quan trực tiếp đến Prunus salicina nhưng dùng hình ảnh quả mận.